769 AUDIO | DIGITAL AI
Hình ảnh
Công ty 769audio.vn
Chi nhánh 769audio
Xem thêm
Sản phẩm khuyến mãi Xem tất cả
MT MAX B52 PLUS SP Khuyến mãi Tặng quà

MT MAX B52 PLUS

1.960.000 đ

Loa Xách Tay MTMAX B82 Pro | KM Lớn Giảm 50% Tậng Thêm 2 Micro SP Khuyến mãi Tặng quà

Loa Xách Tay MTMAX B82 Pro | KM Lớn Giảm 50% Tậng Thêm 2 Micro

2.780.000 đ

Khuyến mãi 50% chỉ còn 1,380,000đ

Loa TJ TS H80 Chính Hãng | Sale OFF 50%| Sản Xuất Hàn Quốc SP Khuyến mãi Tặng quà Giảm giá sốc

Loa TJ TS H80 Chính Hãng | Sale OFF 50%| Sản Xuất Hàn Quốc

10.188.000 đ

Loa JBL RM 210 | Loa Liền Công Suất | Chính Hãng Harman SP Khuyến mãi Giảm giá sốc

Loa JBL RM 210 | Loa Liền Công Suất | Chính Hãng Harman

15.800.000 đ

Giảm Sốc 40% Chỉ Còn 9.480.000đ 

AMPLI JBL RMA 220A  - Chính Hãng - Harman - Giảm Sốc 50% SP Khuyến mãi

AMPLI JBL RMA 220A - Chính Hãng - Harman - Giảm Sốc 50%

12.520.000 đ

Giảm sốc 50% chỉ còn 6.260.000

Loa Bose 301 Seri 5 | Hàng Xịn Mexico | Mỹ Chính Hãng SP Khuyến mãi SP Mới Tặng quà Hot Giảm giá sốc
Gọi để có giá tốt Hàng Bãi Xịn

Loa Bose 301 Seri 5 | Hàng Xịn Mexico | Mỹ Chính Hãng

5.500.000 đ

Huyền Thoại 1 Thời

Cục Đẩy Liền Vang JBL LV-1600DSP SP Khuyến mãi Giảm giá sốc

Cục Đẩy Liền Vang JBL LV-1600DSP

7.400.000 đ

Giảm 50% còn 3,700,000đ

Bộ Dàn Karaoke TJ | Amply TJ G201 + Loa TS G80 | Tặng Micro Cao Cấp ORIS SP Khuyến mãi Tặng quà Giảm giá sốc

Bộ Dàn Karaoke TJ | Amply TJ G201 + Loa TS G80 | Tặng Micro Cao Cấp ORIS

13.000.000 đ

Tặng Bộ Micro UR20D 3.200.000

Ampli Karaoke JBL RMA 220A | Giảm Sốc 50 % SP Khuyến mãi Giảm giá sốc

Ampli Karaoke JBL RMA 220A | Giảm Sốc 50 %

6.260.000 đ

Chỉ còn 6,260,000

Loa JBL Eon One MK2 | Chính Hãng | Giá Giảm Sốc SP Khuyến mãi Tặng quà Giảm giá sốc
Gọi để có giá tốt

Loa JBL Eon One MK2 | Chính Hãng | Giá Giảm Sốc

26.900.000 đ

Loa Có Tích Hợp Pin

Loa JBL MK 08 Chính Hãng | Giá Giảm Sâu  Sale Off SP Khuyến mãi Tặng quà Giảm giá sốc

Loa JBL MK 08 Chính Hãng | Giá Giảm Sâu Sale Off

9.990.000 đ

Giảm sốc 3,000,000 còn 6.,990,000

Tin rao

Lịch sử phát triển của công nghệ DAC trong ngành công nghiệp âm thanh

Đăng lúc: 01-11-2024 09:34:48 PM - Đã xem: 477

Công nghệ DAC (Digital-to-Analog Converter) là một trong những phát minh quan trọng nhất trong ngành công nghiệp âm thanh. Nó không chỉ thay đổi cách chúng ta thưởng thức âm nhạc mà còn mở ra những cánh cửa mới cho công nghệ âm thanh.

Giới Thiệu về Công Nghệ DAC

Công nghệ DAC (Digital-to-Analog Converter) là một trong những phát minh quan trọng nhất trong ngành công nghiệp âm thanh. Nó không chỉ thay đổi cách chúng ta thưởng thức âm nhạc mà còn mở ra những cánh cửa mới cho công nghệ âm thanh. Trong bài viết này hãy cùng 769 Audio  khám phá lịch sử phát triển của công nghệ DAC và những ảnh hưởng của nó đến ngành công nghiệp âm thanh.

DAC là gì?

DAC, viết tắt của Digital-to-Analog Converter, là thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog. Đây là bước đầu tiên để âm thanh kỹ thuật số có thể phát ra từ loa, tai nghe hay bất kỳ thiết bị âm thanh nào khác. Nếu không có DAC, chúng ta không thể thưởng thức âm nhạc từ các thiết bị kỹ thuật số như máy tính, smartphone hay đầu phát nhạc.

Tại Sao DAC Quan Trọng?

DAC đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ thống âm thanh. Nó quyết định chất lượng âm thanh mà người dùng nhận được. Một DAC tốt sẽ cho ra âm thanh rõ ràng, chi tiết và tự nhiên hơn. Ngược lại, một DAC kém sẽ làm méo tiếng và giảm trải nghiệm âm thanh của người nghe.

Lịch Sử Phát Triển của DAC

Lịch sử của công nghệ DAC gắn liền với sự phát triển của công nghệ âm thanh. Từ những năm đầu của thế kỷ 20, công nghệ này đã trải qua nhiều giai đoạn biến đổi để trở thành một phần thiết yếu trong ngành công nghiệp âm thanh ngày nay.

Những Bước Đầu Tiên

Ngành công nghiệp âm thanh bắt đầu phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, những tiến bộ trong công nghệ DAC thực sự bắt đầu vào những năm 1960 với sự ra đời của các mạch chuyển đổi đầu tiên.

Khởi Nguyên từ Các Công Nghệ Cổ Điển

Trong những ngày đầu, công nghệ âm thanh chủ yếu dựa vào các thiết bị analog như đĩa than và băng từ. Những thiết bị này không yêu cầu DAC, nhưng với sự phát triển của âm thanh kỹ thuật số, nhu cầu về một thiết bị chuyển đổi trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Sự Xuất Hiện của Các Mạch DAC

Vào cuối những năm 1960, các kỹ sư đã phát triển mạch DAC đầu tiên, cho phép chuyển đổi tín hiệu số thành analog. Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho âm thanh kỹ thuật số, với những sản phẩm đầu tiên như CD player bắt đầu xuất hiện.

Phát Triển trong Thập Kỷ 80 và 90

Trong những năm 1980 và 1990, công nghệ DAC tiếp tục phát triển với nhiều cải tiến về chất lượng âm thanh và khả năng xử lý tín hiệu.

Đổi mới trong Thiết Kế

Các nhà sản xuất bắt đầu nghiên cứu và phát triển các mẫu DAC mới với thiết kế tinh vi hơn, cho phép xử lý tín hiệu tốt hơn và cho ra âm thanh chất lượng cao hơn.

lich-su-phat-trien-cua-DAC

Sự Chuyển Mình Sang Kỹ Thuật Số

Sự bùng nổ của công nghệ kỹ thuật số trong những năm 90 đã làm cho DAC trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống âm thanh. Đầu phát CD, máy tính và thiết bị phát nhạc di động đều cần DAC để chuyển đổi âm thanh.

Các Loại DAC Hiện Nay

Ngày nay, có nhiều loại DAC khác nhau được sử dụng trong ngành công nghiệp âm thanh, mỗi loại có những ưu điểm và hạn chế riêng.

DAC Rời

DAC rời là thiết bị độc lập, thường được sử dụng trong các hệ thống âm thanh cao cấp. Chúng mang lại chất lượng âm thanh tốt hơn vì có khả năng xử lý tín hiệu mạnh mẽ hơn.

DAC Tích Hợp

DAC tích hợp là loại DAC được tích hợp sẵn trong các thiết bị như smartphone và máy tính. Mặc dù chúng tiện lợi, nhưng chất lượng âm thanh có thể không bằng DAC rời.

DAC Di Động

DAC di động là những thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và thường được thiết kế để nâng cao chất lượng âm thanh từ các thiết bị di động. Chúng đang ngày càng trở nên phổ biến trong cộng đồng yêu âm nhạc.

cac-loai-DAC-hien-nay

Các Loại DAC Hiện Nay

Tương Lai của Công Nghệ DAC

Công nghệ DAC vẫn đang trong quá trình phát triển không ngừng. Nhiều xu hướng mới đang hình thành, ảnh hưởng đến cách chúng ta tiêu thụ âm nhạc.

Xu Hướng Công Nghệ Mới

Các công nghệ mới như âm thanh 3D, surround sound và xử lý tín hiệu âm thanh nâng cao đang mở ra nhiều khả năng mới cho DAC trong tương lai.

Tác Động đến Ngành Công Nghiệp Âm Thanh

Công nghệ DAC không chỉ ảnh hưởng đến cách chúng ta nghe nhạc mà còn tạo ra những cơ hội mới cho các nghệ sĩ và nhà sản xuất âm nhạc trong việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao hơn.

Những nguyên lý vật lý và kỹ thuật nào đã thúc đẩy sự ra đời của công nghệ DAC trong ngành âm thanh, và chúng khác biệt thế nào so với công nghệ analog thuần túy?

Công nghệ DAC (Digital-to-Analog Converter) ra đời dựa trên nhu cầu chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự (analog) để tái tạo âm thanh một cách chính xác. Trước khi có DAC, ngành công nghiệp âm thanh hoạt động hoàn toàn dựa trên công nghệ analog, trong đó âm thanh được lưu trữ và truyền tải dưới dạng sóng liên tục.

Tuy nhiên, công nghệ analog có nhiều hạn chế như nhiễu tín hiệu, suy hao chất lượng qua quá trình sao chép và lưu trữ. Khi ngành công nghiệp số hóa phát triển, nhu cầu mã hóa âm thanh thành dữ liệu nhị phân tăng cao, đặc biệt trong các hệ thống thu âm, phát sóng, và lưu trữ. Để tái tạo âm thanh từ dữ liệu số, DAC ra đời nhằm biến đổi chuỗi bit nhị phân thành dòng điện hoặc điện áp dao động liên tục, mô phỏng lại sóng âm ban đầu.

Khác với công nghệ analog, DAC hoạt động dựa trên nguyên lý lấy mẫu (sampling) và lượng tử hóa (quantization). Mỗi mẫu âm thanh được chuyển thành một giá trị số, sau đó DAC sử dụng các kỹ thuật như nội suy (interpolation) và lọc (filtering) để tái dựng tín hiệu analog từ các điểm mẫu này. Điều này giúp loại bỏ nhiễu analog, giảm méo tín hiệu, và cải thiện đáng kể khả năng lưu trữ cũng như truyền tải âm thanh.

Những nguyên lý vật lý và kỹ thuật nào đã thúc đẩy sự ra đời của công nghệ DAC trong ngành âm thanh, và chúng khác biệt thế nào so với công nghệ analog thuần túy?

Những yếu tố nào trong quá trình phát triển của ngành bán dẫn đã ảnh hưởng đến sự tiến hóa của chip DAC, từ các thiết kế ban đầu đến những công nghệ tiên tiến ngày nay?

Sự phát triển của ngành bán dẫn đóng vai trò quan trọng trong sự tiến hóa của DAC. Ban đầu, DAC sử dụng linh kiện rời như điện trở, tụ điện, và mạch khuếch đại để tạo ra tín hiệu analog. Tuy nhiên, với sự ra đời của các công nghệ chế tạo bán dẫn tiên tiến, các mạch DAC dần được tích hợp vào các vi mạch (IC – Integrated Circuit), giúp giảm kích thước, tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.

Những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tiến hóa của chip DAC bao gồm:

  • Tiến bộ trong công nghệ MOSFET: Các transistor kích thước nhỏ hơn giúp giảm nhiễu và tiêu thụ điện năng thấp hơn, cải thiện độ chính xác của DAC.
  • Sự phát triển của quy trình sản xuất IC: Từ công nghệ 10µm xuống 7nm và thậm chí nhỏ hơn, giúp tích hợp nhiều linh kiện hơn vào một con chip, giảm sai số trong quá trình chuyển đổi số-analog.
  • Sự xuất hiện của công nghệ CMOS (Complementary Metal-Oxide-Semiconductor): Giúp sản xuất chip DAC rẻ hơn, hiệu quả hơn so với công nghệ Bipolar trước đó.
  • Tích hợp DSP (Digital Signal Processing) vào DAC: Cho phép xử lý tín hiệu số ngay bên trong DAC, giúp cải thiện hiệu suất chuyển đổi.

Nhờ những tiến bộ này, DAC ngày nay có thể đạt được độ phân giải cao hơn, giảm méo tiếng và tăng độ trung thực của âm thanh so với các thế hệ DAC đầu tiên.

Những dòng DAC đầu tiên trong các thiết bị âm thanh thương mại có những hạn chế gì về hiệu suất, và làm thế nào các nhà sản xuất khắc phục chúng trong những thập kỷ sau đó?

Những dòng DAC đầu tiên trong các thiết bị âm thanh thương mại có nhiều hạn chế do công nghệ thời đó chưa đủ phát triển để tái tạo tín hiệu một cách chính xác. Một số vấn đề thường gặp bao gồm:

  • Độ phân giải thấp: DAC thế hệ đầu thường chỉ hỗ trợ 8-bit hoặc 12-bit, dẫn đến méo tín hiệu và mất chi tiết âm thanh.
  • Tần số lấy mẫu thấp: Nhiều DAC đời đầu sử dụng tần số lấy mẫu dưới 32kHz, khiến dải tần bị giới hạn, đặc biệt là khi tái tạo các âm thanh có tần số cao.
  • Nhiễu và méo tín hiệu cao: Các DAC ban đầu có SNR (Signal-to-Noise Ratio) thấp, khiến âm thanh bị nhiễu nền nhiều hơn.
  • Thiếu bộ lọc mượt tín hiệu: Các bộ lọc analog và kỹ thuật nội suy chưa phát triển đủ tốt, khiến tín hiệu đầu ra bị giật cục hoặc mất mát dữ liệu.

Để khắc phục những vấn đề trên, các nhà sản xuất đã cải tiến DAC qua nhiều thập kỷ với các công nghệ như:

  • Tăng độ phân giải lên 16-bit, 24-bit, 32-bit để giảm lượng tử hóa và tái tạo âm thanh chính xác hơn.
  • Sử dụng tần số lấy mẫu cao hơn (44.1kHz, 96kHz, 192kHz, thậm chí 768kHz) để giữ nguyên vẹn dải tần gốc của tín hiệu âm thanh.
  • Tích hợp mạch lọc kỹ thuật số và analog tốt hơn để loại bỏ jitter và méo tín hiệu.
  • Ứng dụng các thuật toán noise-shaping và oversampling giúp giảm nhiễu và cải thiện dải động của DAC.

Nhờ những cải tiến này, DAC ngày nay có thể đạt chất lượng gần như hoàn hảo khi chuyển đổi tín hiệu số sang analog.

Những dòng DAC đầu tiên trong các thiết bị âm thanh thương mại có những hạn chế gì về hiệu suất, và làm thế nào các nhà sản xuất khắc phục chúng trong những thập kỷ sau đó?

Sự chuyển đổi từ DAC R-2R sang Delta-Sigma: Những cải tiến quan trọng nào đã giúp Delta-Sigma trở thành lựa chọn phổ biến trong các thiết bị âm thanh hiện đại?

Ban đầu, DAC sử dụng thiết kế R-2R Ladder, trong đó dòng điện được chia nhỏ theo tỷ lệ chính xác để tạo ra tín hiệu analog. Tuy nhiên, R-2R gặp nhiều hạn chế, đặc biệt là khi tăng độ phân giải, do yêu cầu sai số điện trở cực kỳ nhỏ, dẫn đến chi phí sản xuất cao.

Để giải quyết vấn đề này, công nghệ Delta-Sigma DAC ra đời, mang lại nhiều lợi thế vượt trội như:

  • Sử dụng oversampling (lấy mẫu quá tần số Nyquist) giúp giảm yêu cầu chính xác của các linh kiện điện trở.
  • Áp dụng kỹ thuật noise-shaping để đẩy nhiễu ra ngoài dải tần số nghe được, giúp cải thiện SNR và giảm méo tín hiệu.
  • Thiết kế đơn giản, dễ sản xuất hàng loạt với chi phí thấp hơn so với R-2R.
  • Tích hợp bộ lọc kỹ thuật số mạnh mẽ, giúp loại bỏ jitter và cải thiện chất lượng âm thanh.

Mặc dù vẫn có những audiophile yêu thích DAC R-2R vì sự "tự nhiên" của nó, nhưng Delta-Sigma DAC ngày nay là tiêu chuẩn trong hầu hết thiết bị âm thanh, từ smartphone, DAC di động đến hệ thống high-end.

Vai trò của DAC trong thời kỳ bùng nổ CD Player: Những công nghệ DAC nào đã được sử dụng trong các đầu CD chất lượng cao đầu tiên, và chúng khác biệt ra sao với các mẫu DAC hiện đại?

Khi CD Player xuất hiện vào đầu thập niên 1980, nó đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong ngành âm thanh với khả năng lưu trữ và phát lại nhạc số một cách ổn định, không bị suy giảm chất lượng như băng cassette hay đĩa than. Tuy nhiên, để chuyển đổi tín hiệu số từ đĩa CD thành âm thanh tương tự, các đầu CD cần một bộ DAC hiệu suất cao.

Ban đầu, hầu hết các đầu CD Player thế hệ đầu tiên sử dụng DAC R-2R (Ladder DAC), vốn có khả năng tái tạo âm thanh trung thực nhưng gặp khó khăn trong việc duy trì độ chính xác khi tăng số bit. Một số đầu CD high-end vào thời kỳ này, như Sony CDP-101 (1982), sử dụng các DAC dựa trên thiết kế 16-bit R-2R với tần số lấy mẫu 44.1kHz, nhưng giới hạn về độ nhiễu và sai số linh kiện làm ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.

Để khắc phục điều này, vào cuối thập niên 1980, các nhà sản xuất bắt đầu chuyển sang công nghệ Delta-Sigma DAC. Một trong những cải tiến quan trọng nhất là việc sử dụng oversampling (tăng tần số lấy mẫu lên 2x, 4x hoặc 8x) kết hợp với noise-shaping, giúp giảm lỗi lượng tử hóa và cải thiện dải động của DAC.

Sự khác biệt chính giữa DAC thời kỳ CD Player bùng nổ và DAC hiện đại nằm ở những yếu tố sau:

  • Độ phân giải: DAC CD thời đầu giới hạn ở 16-bit, trong khi DAC hiện đại có thể hỗ trợ 24-bit, thậm chí 32-bit.
  • Xử lý tín hiệu: DAC hiện đại tích hợp DSP (Digital Signal Processing), giúp giảm jitter và cải thiện nội suy tín hiệu.
  • Tần số lấy mẫu: CD Player truyền thống chỉ hỗ trợ 44.1kHz, trong khi DAC hiện nay có thể xử lý 192kHz hoặc cao hơn.
  • Bộ lọc số: DAC đời mới có nhiều chế độ lọc khác nhau để tối ưu hóa âm thanh theo gu nghe của người dùng.

Nhìn chung, DAC trong thời kỳ đầu CD Player là bước đệm quan trọng cho sự phát triển của công nghệ DAC hiện đại, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế mà ngày nay đã được khắc phục bằng các kỹ thuật tiên tiến hơn.

Vai trò của DAC trong thời kỳ bùng nổ CD Player: Những công nghệ DAC nào đã được sử dụng trong các đầu CD chất lượng cao đầu tiên, và chúng khác biệt ra sao với các mẫu DAC hiện đại?

➣ Trong hệ thống âm thanh, việc lựa chọn Bộ giải mã DAC phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt rõ rệt về chất lượng âm thanh. Một DAC tốt không chỉ giúp tái tạo âm thanh chính xác hơn mà còn nâng cao trải nghiệm nghe nhạc của bạn. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về cách chọn lựa và đánh giá các mẫu DAC phổ biến hiện nay, hãy tham khảo ngay bài viết chi tiết này.

Sự ảnh hưởng của công nghệ DSP (Digital Signal Processing) đối với các thế hệ DAC gần đây, và làm thế nào DSP đã giúp tối ưu hóa hiệu suất chuyển đổi tín hiệu số sang analog?

Công nghệ DSP (Digital Signal Processing) đã tạo ra một bước tiến lớn trong ngành DAC hiện đại bằng cách xử lý tín hiệu số một cách thông minh trước khi chuyển đổi sang dạng analog. Trước khi DSP phổ biến, DAC chỉ đơn thuần thực hiện chuyển đổi số-analog mà không có bất kỳ thuật toán xử lý nào để tối ưu hóa chất lượng âm thanh.

Những ảnh hưởng quan trọng của DSP đối với DAC bao gồm:

  • Giảm jitter: Jitter là sự sai lệch thời gian giữa các mẫu tín hiệu số, gây ra biến dạng âm thanh. DSP giúp đồng bộ hóa và tái cấu trúc tín hiệu trước khi chuyển đổi để giảm jitter.
  • Áp dụng oversampling và noise-shaping: Thay vì chỉ sử dụng tín hiệu gốc, DSP tăng tần số lấy mẫu lên nhiều lần (ví dụ từ 44.1kHz lên 352.8kHz), giúp DAC xử lý tín hiệu mượt mà hơn và đẩy nhiễu lượng tử hóa ra khỏi dải tần số nghe được.
  • Tích hợp bộ lọc số tùy chỉnh: Các DAC hiện đại cho phép người dùng chọn các kiểu bộ lọc khác nhau (linear phase, minimum phase, slow roll-off...), giúp tối ưu hóa chất âm theo sở thích.
  • Hiệu chỉnh lỗi lượng tử hóa: DSP có thể phân tích tín hiệu số và áp dụng các thuật toán bù trừ sai số, giúp giảm méo tiếng và cải thiện độ trung thực của âm thanh.
  • Hỗ trợ các định dạng nhạc chất lượng cao: DSP giúp DAC giải mã các file âm thanh độ phân giải cao như DSD, MQA, và PCM 768kHz, giúp người dùng trải nghiệm chất lượng âm thanh cao hơn.

Nhờ những cải tiến này, các DAC sử dụng DSP như ESS Sabre, AKM Velvet Sound hay Chord FPGA hiện nay có thể tái tạo âm thanh với độ chi tiết và trung thực cực kỳ cao, vượt xa các thế hệ DAC truyền thống.

Những tranh cãi và khác biệt trong thiết kế DAC giữa các thương hiệu lớn như ESS, AKM, Burr-Brown (Texas Instruments), Wolfson, Cirrus Logic… và chúng ảnh hưởng thế nào đến trải nghiệm âm thanh thực tế?

Những tranh cãi và khác biệt trong thiết kế DAC giữa các thương hiệu lớn như ESS, AKM, Burr-Brown (Texas Instruments), Wolfson, Cirrus Logic… và chúng ảnh hưởng thế nào đến trải nghiệm âm thanh thực tế?

Các thương hiệu DAC lớn như ESS, AKM, Burr-Brown (TI), Wolfson, Cirrus Logic đều có những triết lý thiết kế khác nhau, dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong chất âm. Dưới đây là một số điểm nổi bật giữa các thương hiệu này:

ESS Sabre: Nổi tiếng với công nghệ HyperStream DAC và 32-bit HyperStream II, ESS mang đến âm thanh sắc nét, chi tiết, với dải động rất cao (lên đến 130dB). Tuy nhiên, một số người cho rằng DAC ESS có âm sắc hơi "kỹ thuật" và thiếu sự tự nhiên.

AKM (Asahi Kasei Microdevices): Được biết đến với dòng Velvet Sound, AKM DAC có chất âm ấm áp, tự nhiên và giàu nhạc tính. Sau vụ cháy nhà máy AKM năm 2020, nhiều thương hiệu high-end chuyển sang ESS hoặc Cirrus Logic.

Burr-Brown (Texas Instruments): Được đánh giá cao trong cộng đồng audiophile nhờ chất âm mượt mà, analog-like. DAC của Burr-Brown thường xuất hiện trong các thiết bị âm thanh high-end như Marantz, Denon, và McIntosh.

Wolfson (nay thuộc Cirrus Logic): Trước đây được ưa chuộng trong các sản phẩm của Cambridge Audio và Arcam, DAC Wolfson có âm thanh trung tính, chi tiết nhưng không quá "sắc lạnh" như ESS.

Cirrus Logic: Phổ biến trong các sản phẩm Apple (iPhone, MacBook), DAC Cirrus Logic có chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc.

Trải nghiệm âm thanh thực tế từ các DAC này phụ thuộc vào sở thích cá nhân và hệ thống âm thanh mà chúng được tích hợp vào. Một số người thích âm thanh chi tiết của ESS, trong khi những người khác lại ưa chuộng chất âm tự nhiên của AKM hoặc Burr-Brown.

Tại sao một số audiophile và kỹ sư âm thanh vẫn ưa chuộng các thiết kế DAC R-2R hoặc Multibit cổ điển, dù chúng có những hạn chế về mặt chi phí và kích thước?

DAC R-2R và Multibit có một số đặc điểm khiến chúng trở nên hấp dẫn với audiophile:

Không sử dụng noise-shaping: Điều này giúp tránh các vấn đề về phase distortion mà Delta-Sigma DAC có thể gặp phải.

Tạo ra âm thanh "analog-like": DAC R-2R tái tạo âm thanh một cách tự nhiên hơn, không quá "sắc lạnh" như một số DAC Delta-Sigma.

Tối ưu hóa cho hệ thống high-end: Các thương hiệu như Schiit, MSB, và Audio Note sản xuất DAC R-2R dành riêng cho audiophile, mang đến trải nghiệm âm thanh độc đáo.

Mặc dù có giá thành cao hơn và kích thước lớn hơn, DAC R-2R vẫn có một chỗ đứng vững chắc trong cộng đồng audiophile nhờ chất âm "mộc mạc" mà nó mang lại.

Tác động của công nghệ FPGA (Field-Programmable Gate Array) trong việc phát triển các DAC cao cấp: Chúng mang lại lợi ích gì so với các DAC truyền thống dựa trên ASIC (Application-Specific Integrated Circuit)?

Công nghệ FPGA (Field-Programmable Gate Array) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong thiết kế DAC cao cấp, đặc biệt là trong các hệ thống âm thanh audiophile và chuyên nghiệp. Không giống như ASIC (Application-Specific Integrated Circuit), vốn là các vi mạch cố định được sản xuất hàng loạt với chức năng không thể thay đổi, FPGA cho phép các nhà sản xuất lập trình lại cấu trúc logic bên trong để tối ưu hóa quá trình xử lý tín hiệu số.

Những lợi ích chính của DAC FPGA so với DAC truyền thống dựa trên ASIC bao gồm:

Khả năng tùy biến linh hoạt: FPGA có thể được lập trình lại để áp dụng các thuật toán xử lý tín hiệu riêng biệt, giúp tối ưu hóa chất lượng âm thanh mà không cần thiết kế lại phần cứng.

Xử lý tín hiệu song song mạnh mẽ: Không giống như các DAC Delta-Sigma thông thường hoạt động theo cách tuần tự, FPGA có thể xử lý nhiều kênh dữ liệu đồng thời, giúp giảm độ trễ (latency) và cải thiện khả năng tái tạo chi tiết của âm thanh.

Giảm jitter và nhiễu kỹ thuật số: DAC FPGA có thể triển khai các thuật toán chống jitter hiệu quả hơn so với các mạch PLL (Phase-Locked Loop) thông thường, giúp giữ nguyên độ chính xác của tín hiệu gốc.

Tích hợp bộ lọc số tùy chỉnh: Một số thương hiệu high-end như Chord Electronics sử dụng FPGA để tạo ra các bộ lọc số (digital filters) phức tạp hơn so với các DAC thương mại thông thường, mang lại độ phân giải âm thanh cao hơn.

Tương lai-proof: Do có thể lập trình lại, DAC FPGA có thể được nâng cấp firmware để cập nhật thuật toán mới mà không cần thay đổi phần cứng, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Tuy nhiên, FPGA cũng có một số nhược điểm như tiêu thụ điện năng lớn hơn và chi phí phát triển cao, khiến chúng chủ yếu được sử dụng trong các DAC audiophile hoặc hệ thống âm thanh chuyên nghiệp, thay vì phổ biến trong các thiết bị tiêu dùng thông thường.

 

Những hướng đi trong tương lai của công nghệ DAC: Liệu có thể đạt đến điểm mà chất lượng DAC không còn là yếu tố giới hạn trong chuỗi âm thanh hay không?

Trong nhiều năm qua, công nghệ DAC đã đạt được những bước tiến vượt bậc với độ phân giải ngày càng cao, tỷ lệ méo thấp hơn và khả năng tái tạo âm thanh ngày càng chính xác. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: Liệu chúng ta đã đạt đến giới hạn của công nghệ DAC hay chưa?

Dưới đây là một số xu hướng quan trọng có thể định hình tương lai của DAC:

  • Giảm jitter xuống mức cực tiệm cận 0: Mặc dù các DAC hiện nay có jitter rất thấp, nhưng với sự phát triển của các thuật toán chống jitter tiên tiến hơn, đặc biệt là sử dụng AI để tối ưu hóa đồng bộ hóa tín hiệu, jitter có thể được loại bỏ gần như hoàn toàn.
  • Tích hợp DAC với công nghệ AI và Machine Learning: Một số nghiên cứu đang phát triển các DAC có khả năng tự điều chỉnh thông số dựa trên môi trường nghe và gu thưởng thức âm nhạc của từng người dùng. Điều này có thể dẫn đến trải nghiệm âm thanh cá nhân hóa hoàn toàn.
  • Xử lý tín hiệu trong miền quang học (Optical DSP): Một số công nghệ mới đang thử nghiệm chuyển đổi tín hiệu số-analog trong miền quang học thay vì điện tử, giúp giảm nhiễu, tăng tốc độ lấy mẫu và loại bỏ hoàn toàn méo tín hiệu.
  • Tích hợp DAC trong hệ thống khuếch đại: Hiện nay, DAC vẫn là một thành phần rời rạc trong chuỗi âm thanh, nhưng trong tương lai, các hệ thống khuếch đại kỹ thuật số có thể tích hợp DAC với ampli công suất trong một mạch duy nhất, giảm thiểu tổn thất tín hiệu.
  • Bước nhảy vọt về tần số lấy mẫu và độ phân giải: Mặc dù 24-bit/192kHz đã là tiêu chuẩn cao cấp hiện nay, nhưng với sự phát triển của các định dạng âm thanh siêu phân giải như DXD (Digital eXtreme Definition) và DSD 512, chúng ta có thể chứng kiến sự ra đời của DAC hỗ trợ 64-bit hoặc tần số lấy mẫu lên đến hàng MHz.
  • Sự kết thúc của "cuộc đua phần cứng": Một quan điểm thú vị trong ngành là công nghệ DAC đã đạt đến mức đủ tốt và sự khác biệt giữa các DAC cao cấp hiện nay chỉ còn rất nhỏ. Khi đạt đến mức mà tai người không thể phân biệt sự khác nhau giữa các DAC, yếu tố giới hạn cuối cùng sẽ không còn nằm ở phần cứng DAC mà sẽ chuyển sang các yếu tố khác như thiết kế loa, phòng nghe và chất lượng bản ghi âm gốc.

Tóm lại, mặc dù công nghệ DAC vẫn còn nhiều không gian để cải tiến, nhưng chúng ta đang dần tiệm cận đến giới hạn mà sự khác biệt trong DAC trở nên không còn quan trọng như trước. Trong tương lai, những cải tiến lớn hơn có thể sẽ đến từ cách DAC tương tác với các hệ thống âm thanh tổng thể, thay vì chỉ tập trung vào các thông số kỹ thuật riêng lẻ.

Kết Luận

Lịch sử phát triển của công nghệ DAC trong ngành công nghiệp âm thanh, cho chúng ta thấy rằng sự tiến hóa của DAC không chỉ đơn thuần là nâng cao độ phân giải hay giảm méo tín hiệu, mà còn bao gồm sự thay đổi về cách xử lý tín hiệu, tối ưu hóa thiết kế mạch, và tích hợp các công nghệ tiên tiến như FPGA, DSP, AI, và xử lý quang học.

Từ những ngày đầu đơn giản đến sự phát triển mạnh mẽ hiện nay, công nghệ DAC đã trải qua một chặng đường dài. Nó đã thay đổi cách chúng ta trải nghiệm âm nhạc và tạo ra những tiêu chuẩn mới cho chất lượng âm thanh. Bước vào tương lai, DAC sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp âm thanh, mang đến cho chúng ta những trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời hơn bao giờ hết.

Tác động của công nghệ FPGA (Field-Programmable Gate Array) trong việc phát triển các DAC cao cấp: Chúng mang lại lợi ích gì so với các DAC truyền thống dựa trên ASIC (Application-Specific Integrated Circuit)?

Tìm hiểu thêm về công nghệ âm thanh mới nhất trên Stereonet.

Gọi ngay chúng tôi theo hotline:
NHÀ PHÂN PHỐI 769 AUDIO HOTLINE 1 0909.933.916
NHÀ PHÂN PHỐI 769 AUDIO HOTLINE 2 0966.383.701
Gọi từ 8h đến 18h Showroom mở cửa từ 8h đến 18h Giao hàng từ 8h đến 21h